mua ban oto
xetai.utcl.vn
MITSUBISHI AN DÂN
hyundai đồng nai, hyundai ngọc phát

Toyota

 

 
CÔNG TY Ô TÔ TOYOTA VIỆT NAM 
Trụ sở chính: Phường Phúc Thắng, Thị xã Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc 
Tel : (0211) 3 868100-112 Fax : (0211) 3 868117

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Toyota Camry 2.4G CKD 2.4L/I4 5AT 165   1,093,000,000
Toyota Camry 3.5Q CKD 3.5L/V6 6AT 273,5   1,507,000,000
Toyota Corolla Altis 1.8 CVT CKD 1.8L/I4 CVT 138 173 773,000,000
Toyota Corolla Altis 1.8 MT CKD 1.8L/I4 6MT 138 173 723,000,000
Toyota Corolla Altis 2.0 AT CKD 2.0L/I4 CVT-i 144 187 842,000,000
Toyota Fortuner 2.5G (4x2) MT CKD 2.5L/I4 5MT 100,5   840,000,000
Toyota Fortuner 2.7V (4x4) AT CKD 2.7L/I4 4AT 158   1,012,000,000
Toyota Fortuner V TRD Sportivo CKD 2.7L/I4 4AT 158 246 1,060,000,000
Toyota Hiace COMMUNTER (Dầu, 16 chỗ) CKD 2.5/L4 5 MT 102 260 704,000,000
Toyota Hiace COMMUNTER (Xăng, 16 chỗ) CKD 2.7/l4 5 MT 151 141 681,000,000
Toyota Hiace Super Wagon (Xăng, 10 chỗ) CKD 2.7/l4 5 MT 151 141 823,000,000
Toyota Hilux 2.5E CBU 2.5L/I4 5MT 100,6 200 568,000,000
Toyota Hilux 3.0G CBU 3.0L/I4 5MT 160 343 711,000,000
Toyota Innova G CKD 2.0L/I4 5MT 134   715,000,000
Toyota Innova GSR CKD 2.0L/I4 5MT 134   754,000,000
Toyota Innova J CKD         640,000,000
Toyota Innova V CKD 2.0L/I4 4AT 134   790,000,000
Toyota Land Cruiser 200 CBU 4.7L/V8 5AT 271   2,608,000,000
Toyota Land Cruiser Prado CBU 2.7L/I4 4AT 161 246 1,923,000,000
Toyota Vios 1.5 E CKD 1.5L/I4 5MT 107 141 552,000,000
Toyota Vios 1.5 G CKD 1.5L/I4 4AT 107 141 602,000,000
Toyota Vios 1.5C CKD 1.5l/14 5MT 107 141 488,000,000
Toyota Vios LIMO CKD 1.5L/I4 5MT 107 141 520,000,000
Toyota Yaris CBU 1.5L/I4 4AT 107 141 658,000,000

 

Hyundai

 


Công ty Cổ phần Ôtô Hyundai Thành Công Việt Nam
Văn phòng HN: 16A, Phạm Hùng, Cầu Giấy , Hà Nội
Tel: 
0973263595                  
Email: 
dunghm@hyundaiphamhung.com       Website: www.hyundaiphamhung.com

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Hyundai Eon-0.8MT           338,000,000
Hyundai Accent 1.4 MT CBU 1.4L/I4 5MT 97 125 535,000,000
Hyundai Accent 1.4AT CBU 1.4L/I4 4AT 97 125 565,000,000
Hyundai Avante 1.6 AT CBU 1.4L/I4 4AT 121 153 560,000,000
Hyundai Avante 1.6MT CBU 1.4L/I4 5MT 121 153 498,000,000
Hyundai Equus 3.8 AT CBU 3.8L/V6 6AT 285 358 2,835,000,000
Hyundai Equus 4.6 AT CBU 4.6L/V8 4AT 361 440 3,380,000,000
Hyundai Genesis Sedan 3.3 AT CBU 3.3 6AT     1,696,000,000
Hyundai Genesis Coupe 2.0 AT CBU 2.0L/I4 6AT 210 302 1,175,000,000
Hyundai Getz 1.4L AT CBU 1.4L/I4 4AT 95 126 462,315,000
Hyundai i10 1.1 MT CBU 1.1L/I4 4MT 67 99 365,000,000
Hyundai i10 1.2 AT CBU 1.2L/I4 4AT 87 112 425,000,000
             
Hyundai I20 1.4AT CBU 1.4L/I84 4AT 98 136 518,000,000
Hyundai I30 CW 1.6 AT CBU 1.4L/I4 4AT 119 154 650,000,000
Hyundai Santa Fe 2.2 AT 4WD Diesel CBU 2.0L/I4 6AT 146 335 1,078,000,000
Hyundai Santa Fe 2.2 AT 4WD 5 chỗ CBU 2.2L/I4 6AT 197 445 1,113,525,000
Hyundai Santa Fe 2.4 AT GLS 2WD CBU 2.4L/I4 6AT 197 445 1,145,340,000
Hyundai Santa Fe 2.4 AT GLS 4WD CBU 2.4L/I4 6AT 184 392 1,138,775,000
Hyundai Sonata 2.0 AT CBU 2.0L/I4 6AT 165 202 969,832,500
Hyundai Starex 2.4 MT 6 chỗ CBU 1.4L/I4 5MT 74 226 742,350,000
Hyundai Starex 2.4 MT 9 chỗ CBU 1.4L/I4 5MT 74 226 786,790,000
Hyundai Starex 2.5 MT 9 chỗ CBU 2.0L/I4 5MT 74 226 805,980,000
Hyundai Starex 2.5 MT 9 chỗ ghế xoay CBU 2.5L/I4 5MT 74 226 896,610,000
Hyundai Tucson 2.0 AT 4WD CBU 2.0L/I4 6AT 139 184 927,202,500
Hyundai Tucson 2.0 MT 2WD CBU 2.0L/I4 5MT 146 184 850,750,500

 

Chevrolet



CÔNG TY Ô TÔ VIỆT NAM DAEWOO
Địa chỉ: Tứ Hiệp, Thanh Trì , Hà Nội
Điện thoại: 04 38613310, 04 38613311 - Fax: 04 38611755, 04 38611756
Email: vidamco@vidamco.com.vn , customer_care@vidamco.com.vn

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Chevrolet Aveo LT CKD 1.5L/I4 5MT 86 134 397,853,000
Chevrolet Captiva LT-D Maxx CKD 2.0L/I4 5MT 150 320 729,081,000
Chevrolet Captiva LT-G Maxx CKD 2.4L/I4 5MT 136 220 739,587,000
Chevrolet Captiva LTZ-D maxx CKD 2.0L/I4 5AT 150 320 785,811,000
Chevrolet Captiva LTZ-G Maxx CKD 2.4L/I4 5AT 136 220 796,316,000
Chevrolet Cruze LS 1.6 (La-zăng đúc) CKD 1.6L/I4 5MT 107 150 487,086,000
Chevrolet Cruze LS 1.6 (La-zăng sắt) CKD 1.6L/I4 5MT 107 150 495,859,000
Chevrolet Cruze LT 1.8 CKD 1.8L/I4 5MT 139 176 598,813,000
Chevrolet Cruze LT-Z 1.8 CKD 1.8L/I4 6MT 139 176 630,330,000
Chevrolet Orlando LS CKD 1.8L 5MT 141 176 670,570,000
Chevrolet Orlando LT CKD 1.8L 5MT 141 176 691,590,000
Chevrolet Orlando LTZ CKD 1.8L 6AT 141 176 733,633,000
Chevrolet Spark LT CKD 0.8L/I4 5MT 51 71.5 304,660,250
Chevrolet Spark LT 1.2 new 2012 Liên doanh 0.8 SOHC MPI Số tự động 4 cấp 38/6.000 71,5/4.400 381,349,000
Chevrolet Spark LT AT CKD 0.8L/I4 4AT 51 71.5 336,176,000
Chevrolet Spark Van CKD 0.8L/I4 5MT 51 71.5 220,615,000
Chevrolet Vivant 2.0 CDX AT CKD 2.0L/I4 4AT 121 178 571,564,000
Chevrolet Vivant 2.0 CDX MT CKD 2.0L/I4 5MT 121 178 546,532,000
Chevrolet Vivant 2.0 SE CKD 2.0L/I4 5MT 121 178 506,898,000

 

Honda

 

 
Trụ sở chính và Nhà máy: 
Phường Phúc Thắng, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Tel: (84) 211 3868888 Fax: (84) 211 3868910

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Honda Accord 2.4L AT Nhập khẩu         1,435,000,000
Honda Accord 3.5 CBU 3.5L/V6 5AT 270 339 1,701,000,000
Honda Civic 1.8L 5AT CKD 1.8L 5AT 138 174 754,000,000
Honda Civic 1.8L 5AT Wise Edition CKD 1.8L/l4 5AT 138 174 741,000,000
Honda Civic 1.8L 5MT CKD 1.8L 5MT 138 174 689,000,000
Honda Civic 1.8L 5MT Wise Edition CKD 1.8L/I4 5MT 138 174 659,000,000
Honda Civic 2.0L 5AT CKD 2.0L 5AT 153 188 850,000,000
Honda Civic 2.0L 5AT Wise Edition CKD 2.0L/l4 5AT 153 188 828,000,000
Honda CR-V 2.4L AT CKD 2.4L/I4 5AT 161 220 1,078,000,000

Kia

 

 
Văn phòng đại diện Công ty Ô tô Trường Hải tại TP. Hồ Chí Minh
01-Lô H, Điện Biên Phủ, P.25, Q.Bình Thạnh, TP.HCM, Việt Nam.
Phone: +84-(0)8-35126991-35126992 - Fax: +84-(0)8-35126995
Email: rep-office@thaco.com.vn - Website: www.truonghaiauto.com.vn

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Kia Carens 1.6L EX MLT CBU 1.591cc/I4 5MT 142 156 488,000,000
Kia Carens 2.0L EX MT CKD 1.591cc/I4 5MT 142 156 554,000,000
Kia Carens 2.0L SX AT CKD 1.998cc/I4 4AT 145 188 604,000,000
Kia Carens 2.0L SX MT CKD 1.998cc/I4 5MT 145 188 584,000,000
Kia Carnival AT 2.7L CBU 2.656cc/V6 4AT 189 249 855,000,000
Kia Carnival MT 2.7L CBU 2.656cc/V6 5MT 189 249 785,000,000
Kia Carnival MT 2.9L Diesel CBU 2.902cc/I4 5MT 160 343 785,000,000
Kia Cerato Hatchback 1.6L CBU 1.592cc/I4 4AT 124 156 676,000,000
Kia Cerato Koup 2.0L CBU 1.988cc/I4 4AT 156 194 751,000,000
Kia Forte 1.6L EX MT CKD 1.592cc/I4 5MT 124 156 514,000,000
Kia Forte 1.6L EX MTL CKD 1.592cc/I4 5MT 124 156 479,000,000
Kia Forte 1.6L SX AT CKD 1.998cc/I4 4AT 124 156 594,000,000
Kia Forte 1.6L SX MT CKD 1.998cc/I4 5MT 124 156 560,000,000
Kia Magentis AT 2.0 CBU 1.998cc/I4 5AT 164 197 735,000,000
Kia Morning 1.1L LX MT CKD 1.086cc/I4 5MT 65 96 322,000,000
Kia Morning 1.1L SX AT CKD 1.086cc/I4 4AT 65 96 376,000,000
Kia Morning 1.1L SX MT CKD 1.086cc/I4 5MT 65 96 352,000,000
Kia Optima 2.0 G AT CBU 1.998cc/I4 6AT 274 365 950,000,000
Kia Rio 1.4 G AT CBU 1.4L AT     574,000,000
Kia Sorento 4WD 2.4L ESP CBU 2.349cc/I4 6AT 174 226 995,000,000
Kia Sorento AT 2WD 2.4L CBU 2.349cc/I4 6AT 174 226 950,000,000
Kia Sorento AT 2WD 2.4L ESP CBU 2.349cc/I4 6AT 174 226 960,000,000
Kia Sorento AT 4WD 2.4L CBU 2.349cc/I4 6AT 174 226 990,000,000
Kia Sorento DMT 2WD 2.2L Diesel CBU 2.199cc/I4 6MT 197 422 945,000,000
Kia Sorento MT 2WD 2.4L CBU 2.349cc/I4 6MT 174 226 924,000,000
Kia Sorento MT 4WD 2.4L CBU 2.349cc/I4 6MT 174 226 952,000,000
Kia Sportage 4WD AT 2.0L CBU 1.998cc/I4 6AT 166 197 870,000,000
Kia Sportage 4WD MT 2.0L CBU 1.998cc/I4 5MT 160 197 844,000,000

Ford

 

 
Công ty TNHH Ford Việt Nam
Nhà máy: Xã Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương
Điện thoại: 04. 3933 1282

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Ford Escape XLS 2.3 4X2 CKD 2.3L/I4 4AT 143 196 752,000,000
Ford Escape XLT 2.3 4X4 CKD 2.3L/I4 4AT 143 196 829,000,000
Ford Everest 4x2 AT Diesel CKD 2.5L/I4 5AT 143 330 845,000,000
Ford Everest 4x2 MT Diesel CKD 2.5L/I4 5MT 143 330 796,000,000
Ford Everest 4x4 MT Diesel CKD 2.5L/I4 5MT 143 330 880,000,000
Ford Fiesta 1.4 MT CKD 1.4L/I4 5MT   126 519,000,000
Ford Fiesta 1.6 AT 4 cửa CKD 1.6L/I4 6AT   151 572,000,000
Ford Fiesta 1.6 AT 5 cửa Sport CKD 1.6L/I4 6AT   151 613,000,000
Ford Focus 1.8 AT 5 cửa CKD 1.8L/I4 4AT 131 165 649,000,000
Ford Focus 1.8 MT Sedan CKD 1.8L/I4 5MT 131 165 609,000,000
Ford Focus 2.0 AT Diesel CKD 2.0L/I4 6AT 136 320 787,000,000
Ford Focus 2.0 AT Petrol CKD 2.0L/I4 4AT 146 185 720,000,000
Ford Mondeo 2.3 CKD 2.3L/I4 6AT 164 213 994,200,000
Ford Ranger 4x2 XL MT Canopy CKD 2.5L/I4 5MT 143 330 582,200,000
Ford Ranger 4x2 XL MT STD CKD 2.5L/I4 5MT 143 330 557,200,000
Ford Ranger 4x2 XLT AT Canopy CKD 2.5L/I4 5AT 143 330 697,200,000
Ford Ranger 4x2 XLT AT STD CKD 2.5L/I4 5AT 143 330 668,800,000
Ford Ranger 4x4 XL MT Canopy CKD 2.5L/I4 5MT 143 330 622,200,000
Ford Ranger 4x4 XL MT STD CKD 2.5L/I4 5MT 143 330 593,560,000
Ford Ranger 4x4 XLT MT Canopy CKD 2.5L/I4 5MT 143 330 708,200,000
Ford Ranger 4x4 XLT MT STD CKD 2.5L/I4 5MT 143 330 679,250,000
Ford Ranger 4x4 XLT MT Wildtrak CKD 2.5L/I4 5AT 143 330 718,200,000
Ford Transit 16s Diesel CKD 2.4L/I4 5MT 101 285 798,000,000

 

Audi

Nhà Phân Phối Chính Thức Audi: Công ty cổ phần Liên Á quốc tế
Audi Hanoi:  Tầng 1, Toà nhà ICD (TTTM Interserco) 17 Phạm Hùng, Mỹ Đình, Từ Liêm, HN
Tel: (04) 3768 5959  - Fax: (04) 3768 5960 - contact@audi.vn  
Audi Ho Chi Minh City: 6B Tôn Đức Thắng, Quận 1, Tp. HCM 
Tel: (08) 3824 3962 - Fax: (08) 3824 3961

 

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Audi A4 CBU 1.8L/I4 8AT 118 250 1,460,000,000
Audi A6 CBU 2.0L/I4 6AT 168 280 1,890,000,000
Audi A8 3.0 CBU 3.0L/V6 8AT 247 549 4,100,000,000
Audi A8 4.2 CBU 4.2L/V8 8AT 350 445 5,200,000,000
Audi Q5 2.0 CBU 2.0L/I4 7AT 211 350 1,911,000,000
Audi Q7 3.0 CBU 3.0L/V6 8AT 272 400 3,200,000,000
Audi Q7 4.2 FSI CBU 4.2L/V8 6AT 350 440 2,430,000,000

BMW

Phòng trưng bày Tây Hồ
153 Yên Phụ, Q. Tây Hồ, TP. Hà Nội
ĐT: +84 4 22430565 - Fax: +84 4 37184060

 Phòng trưng bày Moevenpick
 
253 Nguyễn Văn Trỗi, Q. Phú Nhuận, TP. HCM
 ĐT: +84 8 39976849 - Fax: +84 8 39976850

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
BMW 3-Series 320i CBU 1.995cc/I4 6AT 156 200 1,258,000,000
BMW 3-Series 320i Cab CBU 1.995cc/I4 6AT 156 200 2,455,000,000
BMW 3-Series 325i CBU 2.497cc/I6 6AT 218 250 1,589,000,000
BMW 3-Series 325i Cab CBU 2.497cc/I6 6AT 218 250 2,791,000,000
BMW 3-Series iEdition 320i CBU 2.0L/I4 6AT 156 200 1,432,000,000
BMW 3-Series iEdition 325i CBU 2.5L/I6 6AT 210 250 1,823,000,000
BMW 5-Series 523i CBU 3.0L/I6 8AT 204 270 2,150,000,000
BMW 5-Series 528i CBU 2.996cc/I6 8AT 258 310 2,623,000,000
BMW 5-Series 535i G. Turismo CBU 2.979cc/I6 8AT 306 400 3,211,000,000
BMW 7-Series 730Li CBU 2.996cc/I6 6AT 258 310 4,093,000,000
BMW 7-Series 740Li CBU 2.979cc/I6 6AT 326 450 4,828,000,000
BMW 7-Series 750Li CBU 4.395cc/V8 6AT 407 600 5,668,000,000
BMW X1 sDrive18i CBU 1.995cc/I4 6AT 150 200 1,573,000,000
BMW X1 xDrive28i CBU 2.996cc/I6 6AT 258 310 1,909,000,000
BMW X5 xDrive35i CBU 2.979cc/I6 8AT 306 400 3,358,000,000
BMW X6 35i CBU 2.979cc/I6 8AT 306 400 3,253,000,000
BMW Z4 sDrive23i CBU 2.497cc/I6 6MT 204 250 2,413,000,000

 

Daewoo

 

 
CÔNG TY Ô TÔ VIỆT NAM DAEWOO
Địa chỉ: Tứ Hiệp, Thanh Trì , Hà Nội
Điện thoại: 04 38613310, 04 38613311 - Fax: 04 38611755, 04 38611756
Email: vidamco@vidamco.com.vn , customer_care@vidamco.com.vn 

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Daewoo Gentra SX CKD 1.5L/I4 5MT 86 131 399,285,500
Daewoo Lacetti CKD 1.6L/I4 5MT 107 150 439,130,000

 

Fiat

 

 
PHÒNG TRƯNG BÀY & GIỚI THIỆU SẢN PHẨM
120 Trần Hưng Đạo, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh. 
Điện thoại : 08 - 3836 9032 - 3836 9912 - Fax : 08 - 3836 7460

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Fiat 500 CBU 1.2L/MPI Dualogic (Hai chế độ) 69 102 906,000,000
Fiat Bravo CBU 1.4L MTA 120 206 1,092,000,000
Fiat Punto CBU 1368 MTA 77 115 799,500,000

Isuzu

 

 
Văn phòng & Phòng KD: 100 Quang Trung, P8, Q.Gò Vấp, TP HCM 
ĐT: (84-8)3 895 9202 - Fax: (84-8)3 895 9204
I-mark Salon: 37 Lê Thánh Tôn P. Bến Nghé, Q.1, TP HCM 
ĐT: (84-8)5 404 1314 - Fax: (84-8)5 404 1315

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Isuzu D-Cargo 4X2 MT single cab CBU         364,100,000
Isuzu D-Max LS 4X2 AT CKD 2.999cc/I4 4AT 136 294 620,400,000
Isuzu D-Max LS 4X2 MT CKD 2.999cc/I4 5MT 136 280 564,400,000
Isuzu D-Max LS 4X4 AT CBU 2.999cc/I4 4AT 136 294 697,400,000
Isuzu D-Max LS 4X4 MT CBU 2.999cc/I4 5MT 136 280 642,400,000
Isuzu D-Max S 4x2 MT CKD 2.999cc/l4 5 MT 136 280 510,400,000
Isuzu D-Max S 4X4 MT CBU 2.999cc/I4 5MT 136 280 579,700,000
Isuzu D-Max SC 4x4 AT CBU 2.999cc/l4 4AT 136 294 735,900,000
Isuzu D-Max SC 4X4 MT CBU 2.999cc/I4 5MT 136 280 680,900,000
Isuzu Forward F-Series FRR90N CKD         906,400,000
Isuzu Forward F-Series FRV34L (short) CKD         1,240,800,000
Isuzu Forward F-Series FRV34Q (long) CKD         1,267,200,000
Isuzu Forward F-Series FRV34S (superlong) CKD         1,298,000,000
Isuzu Forward F-Series FVM34T CKD         1,702,800,000
Isuzu Forward F-Series FVM34W (superlong) CKD         1,785,300,000
Isuzu Forward N-Series NLR55E CKD         453,916,000
Isuzu Forward N-Series NMR85E (short) CKD         571,076,000
Isuzu Forward N-Series NMR85H (long) CKD         581,375,300
Isuzu Forward N-Series NPR85K CKD         647,900,000
Isuzu Forward N-Series NQR75L CKD         741,400,000
Isuzu Tractor Head GVR34U CBU         1,706,000,000

 

Mercedes Benz

 

 
Mercedes-Benz Vietnam Ltd.:
13 Quang Trung, Ward 8, Go Vap District, Ho Chi Minh City, Vietnam
Tel: +84 - 8 - 35889 - 111 - Fax: +84 - 8 - 35890 - 199
Email: mercedes-benz-vietnam@daimler.com

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Mercedes-Benz C-Class 200 CGI Blue EFFICIENCY CKD 1.8L/I4 5AT 184 270 1,188,000,000
Mercedes-Benz C-Class 250 CGI Blue EFFICIENCY CKD 1.8L/I4 5AT 204 310 1,285,000,000
Mercedes-Benz C-Class 300 AMG CKD 3.0L/V6 7AT 231 300 1,490,000,000
Mercedes-Benz CLS-Class 300 CKD 3.0L/V6 7AT 231 300 3,003,000,000
Mercedes-Benz E-Class 250 CGI Sedan CKD 1.8L/I4 5AT 204 310 1,753,000,000
Mercedes-Benz E-Class 300 CKD 3.0L/V6 7AT 231 300 2,321,000,000
Mercedes-Benz E-Class 350 Coupe CBU 3.5L/V6 7AT 270 350 2,906,000,000
Mercedes-Benz GL-Class 450 4Matic CBU 4.7L/V8 7AT 340 460 4,076,000,000
Mercedes-Benz GLK 300 4Matic CKD 3.0L/V6 7AT 231 300 1,460,550,000
Mercedes-Benz R-Class 300 L CBU 3.0L/V6 7AT 170 300 2,906,000,000
Mercedes-Benz S-Class 300 L CBU 3.0L/V6 7AT 170 300 3,978,000,000
Mercedes-Benz S-Class 500 L CBU 5.5L/V8 7AT 285 530 4,856,000,000
Mercedes-Benz SLK 200K CBU 1.8L/I4 5AT 135 250 1,948,000,000
Mercedes-Benz Sprinter 313 Business CKD 2.2L/I4 5MT 109 270 848,000,000
Mercedes-Benz Sprinter ESP 313 CKD 2.2L/I4 5MT 129 300 897,000,000
Mercedes-Benz Sprinter Panel Van CKD 2.2L/I4 5MT 109 270 614,800,000

Mitsubishi

 


Công ty liên doanh sản xuất ô tô Ngôi Sao
Địa chỉ: Phường An Bình, Thị xã Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Điên thoại: (848) 3896 2181 | 4 - Fax: (848) 3896 1566 | 3896 8238
Email: sales-division@vinastarmotors.com.vnservice-dept@vinastarmotors.com.vn

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Mitsubishi Canter 4.7 LW CKD 3.908cc/I4 5MT 110 281 516,800,000
Mitsubishi Canter 6.5 Wide CKD 3.908cc/I4 5MT 110 281 558,600,000
Mitsubishi Canter 7.5 Great CKD 3.908cc/I4 5MT 136 381 583,300,000
Mitsubishi Grandis CKD 2.378cc/I4 4AT 178 235 939,400,000
Mitsubishi Grandis Limited CKD 2.378cc/I4 4AT 178 230 976,900,000
Mitsubishi Pajero GL CKD         1,650,300,000
Mitsubishi Pajero GLS CKD         1,878,600,000
Mitsubishi Pajero GLS AT CKD         1,944,400,000
Mitsubishi Triton GL CKD 2.351cc/I4 5MT 136 270 479,600,000
Mitsubishi Triton GLS AT CKD 2.477cc/I4 4AT 136 314 613,000,000
Mitsubishi Triton GLS MT CKD 2.477cc/I4 5MT 136 314 588,200,000
Mitsubishi Triton GLX CKD 2.477cc/I4 5MT 136 314 512,400,000
Mitsubishi Zinger GL CKD 2.351cc/I4 5MT 139 207 500,000,000
Mitsubishi Zinger GLS CKD 2.351cc/I4 5MT 139 207 642,800,000
Mitsubishi Zinger GLS AT CKD 2.351cc/I4 4AT 139 207 674,800,000

Nissan

 

 
CÔNG TY TNHH NISSAN VIỆT NAM
Tầng 9, Tòa nhà LOD, Đường Trần Thái Tông, Quận Cầu Giấy, Hà Nội, Việt Nam
Tel: +84 4 3715 0778 -  Fax: +84 4 3715 0779 - Email: info@nissan.com.vn

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Nissan Grand Livina 1.8 AT CKD 1798 cc Số tự động     705,000,000
Nissan Grand Livina 1.8 MT CKD 1798 cc Số sàn     653,500,000
Nissan Navara 2.5 MT 4WD CBU 2488 cc Số sàn     686,500,000

Porsche

 

 

 
Công ty TNHH Xe hơi thể thao Uy tín
Địa chỉ: 802 Nguyễn Văn Linh, Quận 7, TP. HCM
Điện thoại: 08. 5.41.41.911

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Porsche 911 Carrera CBU 3.6L/B6 6MT 345 392 5,390,100,000
Porsche 911 Carrera Cabriolet CBU 3.6L/B6 6MT 345 390 6,056,600,000
Porsche 911 Carrera GTS CBU 3.8L/B6 6MT 408 420 6,529,600,000
Porsche 911 Carrera GTS Cabriolet CBU 3.8L/B6 6MT 408 420 7,133,700,000
Porsche 911 Carrera S CBU 3.8L/B6 6MT 385 420 6,157,600,000
Porsche 911 GT3 CBU 3.8L/B6 6MT 435 430 7,544,400,000
Porsche 911 GT3 RS CBU 3.8L/B6 6MT 450 450 9,219,200,000
Porsche 911 Targa 4 CBU 3.6L/B6 6MT 345 392 6,142,600,000
Porsche 911 Targa 4S CBU 3.8L/B6 6MT 345 420 6,897,200,000
Porsche 911 Turbo CBU 3.8L/B6 6MT 500 650 8,991,300,000
Porsche 911 Turbo Cabriolet CBU 3.8L/B6 6MT 500 650 9,662,100,000
Porsche 911 Turbo S CBU 3.8L/B6 7AT 530 700 10,320,000,000
Porsche Boxster CBU 2.9L/B6 6MT 255 290 2,977,800,000
Porsche Boxster S CBU 3.4L/B6 6MT 310 390 3,743,200,000
Porsche Boxster Spyder CBU 3.4L/B6 6MT 320 370 4,171,000,000
Porsche Cayenne CBU 3.6L/V6 6MT 300 400 3,199,200,000
Porsche Cayenne S CBU 4.8L/V8 8AT 400 500 4,257,000,000
Porsche Cayenne S Hybrid CBU 3.0L/V6/H 8AT 380 580 4,689,200,000
Porsche Cayenne Turbo CBU 4.8L/V8 8AT 500 700 6,652,100,000
Porsche Cayman CBU 2.9L/B6 6MT 265 300 3,190,600,000
Porsche Cayman S CBU 3.4L/B6 6MT 320 370 4,078,600,000
Porsche Panamera CBU 3.6L/V6 6MT 300 400 4,192,500,000
Porsche Panamera 4 CBU 3.6L/V6 7AT 300 400 4,517,200,000
Porsche Panamera 4S CBU 4.8L/V8 7AT 400 500 6,379,100,000
Porsche Panamera S CBU 4.8L/V8 6MT 400 500 6,024,300,000
Porsche Panamera Turbo CBU 4.8L/V8 7AT 500 700 8,428,000,000

Renault

 

 
AUTO MOTORS VIETNAM - RENAULT
68 LÊ VĂN LƯƠNG, NHÂN CHÍNH, THANH XUÂN, HÀ NỘI
Tel: +84 (04) 3556 8264

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Renault Fluence CBU 2.0L/I4 CVT 140 190 1,046,000,000
Renault Koleos CBU 2.5L/I4 CVT 170 226 1,429,000,000

Suzuki

 

 
VĂN PHÒNG CHÍNH:
Địa chỉ: Đường số 2, Khu công nghiệp Long Bình, Biên Hòa, Đồng Nai.
Điện thoại: 0613. 838 707 hoặc 0613.893.952 - Fax 0613. 838 706

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Suzuki APV GL CKD 1.590cc/I4 5MT 91 127 488,659,000
Suzuki APV GLS CKD 1.590cc/I4 5MT 91 127 515,509,000
Suzuki Swift AT CBU 1.490cc/I4 4AT 101 130 601,065,000
Suzuki Swift MT CBU 1.490cc/I4 5MT 101 130 564,065,000

Volkswagen

 

 
Công ty World Auto
74 Nguyễn Văn Trỗi, quận Phú Nhuận, Tp. Hồ Chí Minh
Tel: +84-8-6298 8899 - Fax: +84-8-6298 8999 - Email: info@worldauto.com.vn

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Volkswagen New Beetle CBU 1.595cc/I4 6AT 102 148 1,095,000,000
Volkswagen Passat CC CBU 1.984cc/I4 6AT 200 280 1,595,000,000
Volkswagen Scirocco CBU 1.390cc/I4 7AT 160 240 796,000,000
Volkswagen Tiguan CBU 1.984cc/I4 6AT 170 280 1,555,000,000

Xe tải Khác

 Xe tải Khác

Subaru

bảng giá xe subaru

 
Motor Image Vietnam Co. Ltd.
Unit 05 - Centre Point Building,106 Nguyen Van Troi Street, 
Ward 8, Phu Nhuan District, Ho Chi Minh City,
Tel: (84) 8-3846-2888  - Fax: (84) 8-3846-2999

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Subaru Forester 2.0 X CBU 2.0L/B4 4AT 150 196 1,233,100,000
Subaru Forester 2.5 XT CBU 2.5L/B4 4AT 230 320 1,480,100,000
Subaru Impreza 2.0 R CBU 2.1L/B4 5MT 150 196 1,062,100,000
Subaru Impreza 2.5 STI CBU 2.5L/B4 6MT 300 470 1,708,100,000
Subaru Impreza 2.5 WRX CBU 2.5L/B4 5MT 265 343 1,328,000,000
Subaru Legacy 2.5 GT CBU 2.5L/B4 5AT 265 350 1,613,100,000
Subaru Outback 3.6 R CBU 3.6L/B6 5AT 260 350 1,803,100,000

Daewoo

 xe khách daewoo

Hyundai

 Xe khách Hyundai, 

Samco

 Xe khách Samco

Thaco Trường hải

 Xe khách Thaco Trường Hải

Transinco

 xe khách transico

Xe Khách Khác

 Xe khách khác

Xe chuyên dụng Khác

 Xe chuyên dụng Khác

0966613666
thegioixeoto.com
Đăng tin bán xe Đăng tin mua xe Thành viên VIP Hướng dẫn sử dụng
 
kia long bien
kia long bien
Mua bn  t cu Sua chua bao duong
 

MUA BÁN Ô TÔ